Các thành phần cơ bản của một câu trong tiếng anh (Sentence Parts)
7/13/2023 8:52:48 PM
phamtuanlinht ...

Trong ngữ pháp tiếng Anh, một câu (sentence) được chia thành các thành phần cấu thành, gọi là sentence parts, để diễn tả các chức năng và vai trò khác nhau trong câu.

Dưới đây là các thành phần cơ bản của một câu:

 

I. Subject: 

  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, subject (chủ ngữ) là một phần quan trọng trong cấu trúc câu. Subject đại diện cho người, vật hoặc sự vụ mà câu đang nói đến và thường được đặt ở vị trí đầu tiên trong câu.
  • Subject thường là một danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun):

    • Danh từ: John, cat, book, students
    • Đại từ: he, she, it, they
  • Subject có thể bao gồm nhiều từ:

    • Nếu subject là một danh từ tổng hợp, nó có thể bao gồm một danh từ chính và một hoặc nhiều danh từ bổ sung.
    • Ví dụ: The cat and the dog are playing.
  • Subject có thể được đặt sau động từ:

    • Trong trường hợp câu có cấu trúc nghịch đảo (inversion), subject được đặt sau động từ chính.
    • Ví dụ: Never have I seen such a beautiful sunset.
  • Subject có thể là một cụm từ danh từ:

    • Có thể sử dụng một cụm từ danh từ làm subject để thay thế cho một danh từ đơn.
    • Ví dụ: The fact that he didn't show up surprised me.
  • Subject có thể được ẩn đi trong câu:

    • Trong các câu lệnh (imperative sentences), subject thường bị ẩn đi, nhưng người nghe có thể hiểu rõ ngữ nghĩa từ ngữ và ngữ cảnh.
    • Ví dụ: (You) Close the door.
  • Subject có thể là một đại từ chỉ chủ ngữ không nhất thiết phải xuất hiện trong câu:

    • Trong các câu câu hỏi đuôi (tag questions), subject thường là một đại từ như "you" hoặc "they".
    • Ví dụ: You don't like coffee, do you?

 

 

II. Predicate: 

  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, predicate (phần bổ ngữ) là một phần quan trọng trong cấu trúc câu. Predicate đề cập đến phần của câu mô tả hoặc diễn đạt thông tin về chủ ngữ (subject). Nó bao gồm động từ và các thành phần khác như động từ tobe, động từ khuyết thiếu (modal verb), động từ phrasal, trạng từ (adverb) và các thành phần bổ sung khác.
  • Động từ (Verb):

    • Động từ là thành phần chính của predicate. Nó thể hiện hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ ngữ.

    • Ví dụ: He plays soccer. (Chủ ngữ: He, Động từ: plays)

  • Động từ tobe (To Be Verb):

    • Động từ "to be" (am, is, are, was, were) là một phần quan trọng của predicate khi diễn tả trạng thái, tính chất, tình trạng hoặc vị trí của chủ ngữ.

    • Ví dụ: They are students. (Chủ ngữ: They, Động từ: are)

  • Động từ khuyết thiếu (Modal Verb):

    • Động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, will, would, shall, should, must được sử dụng để diễn tả khả năng, ý chí, yêu cầu, xin phép, lời khuyên và sự bắt buộc. Chúng cũng là một phần của predicate.

    • Ví dụ: She can swim. (Chủ ngữ: She, Động từ khuyết thiếu: can)

  • Động từ phrasal (Phrasal Verb):

    • Động từ phrasal là một cấu trúc gồm động từ và một hoặc nhiều giới từ hoặc trạng từ đi kèm. Chúng cũng là một phần của predicate.

    • Ví dụ: He takes off his shoes. (Chủ ngữ: He, Động từ phrasal: takes off)

  • Trạng từ (Adverb):

    • Trạng từ là một thành phần quan trọng trong predicate. Chúng mô tả, bổ sung thông tin về cách thức, mức độ, thời gian hoặc tần suất của hành động.

    • Ví dụ: She speaks English fluently. (Chủ ngữ: She, Động từ: speaks, Trạng từ: fluently)

  • Các thành phần bổ sung khác:

    • Predicate có thể bao gồm các thành phần bổ sung khác như danh từ bổ nghĩa (complement), mệnh đề trạng từ (adverbial clause) hoặc cụm từ danh từ (noun phrase) để cung cấp thông tin bổ sung về chủ ngữ.

    • Ví dụ: The book is on the table. (Chủ ngữ: The book, Động từ: is, Danh từ bổ nghĩa: on the table)

 

 

III. Verb:

  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, verb (động từ) là một phần quan trọng trong cấu trúc câu. Nó thể hiện hành động, trạng thái hoặc quá trình của chủ ngữ (subject). Verb có vai trò quyết định trong việc diễn đạt thời gian, thể, số ít/số nhiều và nhân xưng trong câu.
  • Loại động từ: Có nhiều loại động từ trong tiếng Anh, bao gồm:

    • Động từ hành động (action verbs): Diễn tả một hành động cụ thể, ví dụ: run (chạy), eat (ăn), read (đọc).
    • Động từ trạng thái (state verbs): Diễn tả trạng thái, tình cảnh, ví dụ: be (là), exist (tồn tại), know (biết).
    • Động từ khuyết thiếu (modal verbs): Diễn tả khả năng, ý chí, lời khuyên, ví dụ: can (có thể), must (phải), should (nên).
    • Động từ phrasal: Là sự kết hợp giữa động từ và một hoặc nhiều giới từ hoặc trạng từ, ví dụ: look up (tra cứu), give in (đầu hàng).
  • Thời gian (tense):

    • Verb được sử dụng để diễn tả thời gian trong câu, bao gồm các thì như hiện tại đơn (simple present), quá khứ đơn (simple past), tương lai đơn (simple future) và các thì phức hợp như hiện tại hoàn thành (present perfect), quá khứ hoàn thành (past perfect), tương lai hoàn thành (future perfect).

  • Thể (voice):

    • Verb có thể ở hai thể chính là bị động (passive voice) và chủ động (active voice). Thể bị động diễn tả hành động đang xảy ra cho chủ ngữ, trong khi thể chủ động diễn tả chủ ngữ thực hiện hành động.

  • Số ít/số nhiều (singular/plural):

    • Verb thay đổi theo số ít hoặc số nhiều của chủ ngữ. Ví dụ: She plays soccer (singular), They play soccer (plural).

  • Nhân xưng (person):

    • Verb thay đổi theo nhân xưng của chủ ngữ, bao gồm nhân xưng ngôi thứ nhất (I, we), ngôi thứ hai (you), ngôi thứ ba (he/she/it, they).

  • Mệnh đề phụ (clause):

    • Verb được sử dụng trong mệnh đề phụ để tạo thành câu phức, bổ sung thông tin chi tiết về câu chính.

 

 

IV. Object: 

  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, object (tân ngữ) là một phần quan trọng trong cấu trúc câu. Nó thường đi kèm với một động từ để chỉ đến người hoặc vật mà hành động của động từ đó đang tác động lên.
  • Loại object:

    • Direct object (tân ngữ trực tiếp): Được trực tiếp tác động bởi động từ mà không cần thông qua giới từ. Ví dụ: She bought a book. (Cô ấy mua một quyển sách.) Trong câu này, "a book" là direct object của động từ "bought".
    • Indirect object (tân ngữ gián tiếp): Là người hoặc vật nhận lợi ích hoặc hành động của động từ thông qua giới từ "to" hoặc "for". Ví dụ: He gave a gift to his friend. (Anh ấy tặng một món quà cho bạn của mình.) Trong câu này, "his friend" là indirect object của động từ "gave".
  • Vị trí của object:

    • Trong câu, object thường đứng sau động từ và trước bất kỳ trạng từ nào.

    • Ví dụ: She reads a book every night. (Cô ấy đọc một quyển sách mỗi đêm.) Trong câu này, "a book" là direct object của động từ "reads".

  • Tính từ trực tiếp:

    • Một số động từ như "choose", "elect", "make", "name", "appoint" có thể được sử dụng với một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ bổ sung để miêu tả hoặc định rõ hơn về tân ngữ trực tiếp.

    • Ví dụ: They elected John president. (Họ bầu John làm tổng thống.) Trong câu này, "John" là tân ngữ trực tiếp và "president" là tân ngữ bổ sung.

  • Tân ngữ tiếp diễn:

    • Trong một số trường hợp, động từ có thể đi kèm với một tân ngữ tiếp diễn, biểu thị một hành động đang diễn ra.

    • Ví dụ: He is painting a picture. (Anh ấy đang vẽ một bức tranh.) Trong câu này, "a picture" là direct object và cũng là tân ngữ tiếp diễn.

 

 

V. Complement:

  • Trong ngữ pháp tiếng Anh, complement (bổ ngữ) là một thành phần quan trọng trong cấu trúc câu. Nó giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của động từ, danh từ, tính từ, hoặc trạng từ trong câu. Complement thường đi kèm với một từ hoặc cụm từ khác để cung cấp thông tin bổ sung về chủ từ hoặc đối tượng của câu.
  • Loại complement:

    • Subject complement (bổ ngữ chủ từ): Được sử dụng để mô tả hoặc đặc điểm về chủ từ của câu. Subject complement thường đi sau động từ "to be" hoặc các động từ tương tự.
      • Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là một bác sĩ.) Trong câu này, "a doctor" là subject complement mô tả chủ từ "she".
    • Object complement (bổ ngữ tân ngữ): Được sử dụng để mô tả hoặc đặc điểm về tân ngữ của câu. Object complement thường đi sau động từ trực tiếp và trực tiếp tác động lên tân ngữ.
      • Ví dụ: They made him the captain. (Họ làm anh ấy trở thành đội trưởng.) Trong câu này, "the captain" là object complement mô tả tân ngữ "him".
  • Cách sử dụng:

    • Complement có thể là một danh từ, tính từ, trạng từ, cụm danh từ, cụm tính từ, hoặc cụm trạng từ.
    • Complement có thể cung cấp thông tin về nhận dạng, tình trạng, đặc điểm, hoặc mục đích của chủ từ hoặc tân ngữ.
    • Complement thường đi sau động từ hoặc giữa giới từ và danh từ.
  • Vị trí của complement:

    • Subject complement thường đi sau động từ "to be" hoặc các động từ tương tự, hoặc nằm trong câu chủ động.
    • Object complement thường đi sau động từ trực tiếp và trực tiếp tác động lên tân ngữ.

 

 

VI. Adjective:

  • Adjective (tính từ) là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Anh và thường được sử dụng để mô tả hoặc đặc điểm cho một danh từ hay một ngôi vị trong câu.
  • Vị trí của adjective:

    • Adjective thường đứng trước danh từ mà nó mô tả.
      • Ví dụ: a beautiful flower (một bông hoa đẹp), an intelligent student (một học sinh thông minh).
    • Adjective cũng có thể đứng sau động từ "to be" để mô tả chủ từ.
      • Ví dụ: He is happy (Anh ấy vui).
  • Chức năng của adjective:

    • Mô tả tính chất, đặc điểm, hoặc tình trạng của danh từ hay chủ từ trong câu.
      • Ví dụ: a tall building (một tòa nhà cao), a happy child (một đứa trẻ vui vẻ).
    • Tạo sự so sánh giữa các danh từ hay chủ từ trong câu.
      • Ví dụ: She is taller than her brother (Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy).
  • Cấu trúc và biến thể của adjective:

    • Adjective không thay đổi dựa trên số hay giới tính của danh từ.
      • Ví dụ: a big house (một căn nhà lớn), big houses (những căn nhà lớn).
    • Có thể sử dụng các trạng từ (adverb) để tăng cường ý nghĩa của adjective.
      • Ví dụ: very beautiful (rất đẹp), extremely happy (vô cùng vui).
  • Sự so sánh của adjective:

    • Có ba dạng so sánh của adjective: positive (bình thường), comparative (so sánh hơn), và superlative (so sánh nhất).
    • Ví dụ: big (positive), bigger (comparative), biggest (superlative).

 

 

VII. Adverb:

  • Adverb (trạng từ) là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Anh và được sử dụng để mô tả, bổ sung hoặc thay đổi ý nghĩa của động từ, tính từ, trạng từ, hay cả câu.
  • Vị trí của adverb:

    • Adverb thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ hoặc adverb mà nó mô tả.
    • Ví dụ: She sings beautifully (Cô ấy hát đẹp), He runs quickly (Anh ấy chạy nhanh), They speak English fluently (Họ nói tiếng Anh trôi chảy).
  • Chức năng của adverb:

    • Mô tả cách thức, mức độ, thời gian, tần suất, hoặc địa điểm của hành động.
      • Ví dụ: He speaks loudly (Anh ấy nói to), She works hard (Cô ấy làm việc chăm chỉ), They often go swimming (Họ thường đi bơi).
    • Chỉ ra quan hệ, mối liên hệ hoặc mục đích của các hành động.
      • Ví dụ: He went there to see his friends (Anh ấy đi đến đó để gặp bạn bè).
  • Loại adverb:

    • Adverb chỉ cách thức (manner): quickly, slowly, carefully.
    • Adverb chỉ mức độ (degree): very, extremely, quite.
    • Adverb chỉ thời gian (time): now, yesterday, often.
    • Adverb chỉ tần suất (frequency): always, never, occasionally.
    • Adverb chỉ địa điểm (place): here, there, everywhere.
  • Biến thể của adverb:

    • Một số adverb có biến thể để tạo ra so sánh hơn và so sánh nhất, tương tự như tính từ.
    • Ví dụ: fast (positive), faster (comparative), fastest (superlative).

 

 

VIII. Preposition:

  • Preposition (giới từ) là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ giữa các thành phần khác trong câu.
  • Vị trí của preposition:

    • Preposition thường đứng trước danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ vị trí hoặc thời gian.
    • Ví dụ: She is sitting on the chair (Cô ấy đang ngồi trên ghế), The book is on the table (Cuốn sách đang ở trên bàn).
  • Chức năng của preposition:

    • Chỉ vị trí: at, in, on, under, beside.
    • Chỉ thời gian: at, in, on, after, before.
    • Chỉ nguyên nhân: because of, due to.
    • Chỉ mục đích hoặc lợi ích: for, to, with.
    • Chỉ phương hướng: to, towards, from.
  • Cụm từ giới:

    • Preposition thường được sử dụng trong cụm từ giới (prepositional phrase), bao gồm preposition kèm theo danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ. V
    • í dụ: in the morning (vào buổi sáng), at the park (tại công viên), with my friends (với bạn bè tôi).
  • Preposition và động từ:

    • Một số động từ yêu cầu đi kèm với preposition để chỉ ý nghĩa đúng.
    • Ví dụ: listen to (nghe), look at (nhìn), talk about (nói về).

 

 

IX. Conjunction:

  • Conjunction (liên từ) là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau. Conjunction giúp xác định mối quan hệ và ý nghĩa giữa các thành phần trong câu.
  • Loại conjunction:

    • Coordinating conjunction: Kết nối các thành phần có cùng mức độ quan trọng và tạo thành cấu trúc song song trong câu.
      • Ví dụ: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy).
    • Subordinating conjunction: Kết nối một mệnh đề phụ (dependent clause) với mệnh đề chính (main clause) và xác định mối quan hệ chủ-phụ giữa chúng.
      • Ví dụ: although (mặc dù), because (bởi vì), if (nếu), while (trong khi).
    • Correlative conjunction: Kết hợp hai từ hoặc cụm từ conjunction để tạo thành cấu trúc song song trong câu.
      • Ví dụ: either...or (hoặc...hoặc), neither...nor (không...cũng không), both...and (cả...và).
    • Conjunctive adverbs: Được sử dụng như conjunction nhưng có tính chất của từ loại trạng từ.
      • Ví dụ: however (tuy nhiên), therefore (do đó), furthermore (hơn nữa).
  • Chức năng của conjunction:

    • Kết nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu với nhau để tạo thành một ý hoàn chỉnh và chính xác.
    • Xác định mối quan hệ logic, thời gian, nguyên nhân, điều kiện, tương quan giữa các thành phần trong câu.
  • Vị trí của conjunction:

    • Conjunction thường đứng giữa các thành phần được kết nối trong câu.
    • Nếu có nhiều conjunction trong câu, thì có thể đặt trước mỗi thành phần cần kết nối hoặc chỉ đặt một conjunction duy nhất ở giữa.
  • Ví dụ:

    • Coordinating conjunction: I like coffee and tea. (Tôi thích cà phê và trà.)
    • Subordinating conjunction: She left because she was tired. (Cô ấy đi vì cô ấy mệt.)
    • Correlative conjunction: Either you come to the party or you stay at home. (Hoặc bạn đến buổi tiệc hoặc bạn ở nhà.)
    • Conjunctive adverbs: He worked hard; therefore, he deserved the promotion. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ; do đó, anh ấy xứng đáng được thăng chức.)

 

 

X. Interjection:

  • Interjection (từ thán từ) là một phần từ trong ngữ pháp tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân. Interjection thường được sử dụng độc lập trong câu và không kết nối với các thành phần khác.
  • Chức năng của interjection:

    • Diễn đạt cảm xúc: Interjection được sử dụng để thể hiện cảm xúc của người nói như vui mừng, ngạc nhiên, sợ hãi, bất ngờ, tức giận, hài lòng, thương hại, và nhiều hơn nữa.
    • Thể hiện ý kiến cá nhân: Interjection cũng có thể được sử dụng để diễn đạt ý kiến cá nhân hoặc đánh giá về một tình huống hay sự việc.
  • Vị trí của interjection:

    • Interjection thường đứng độc lập trong câu, không kết nối với các thành phần khác như subject, verb, object, hay complement.
    • Interjection có thể đứng trước, trong hoặc sau câu, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng.
  • Cách viết và phát âm:

    • Interjection thường được viết hoa và có dấu chấm than hoặc dấu chấm than và dấu chấm câu sau nó (phụ thuộc vào cấu trúc câu).
    • Phát âm của interjection thường đi kèm với cách diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
    • Ví dụ: Oh, wow, great, hey, ouch, uh-oh.
  • Ví dụ:

    • Wow! That's amazing! (Ôi, thật là kỳ diệu!)
    • Ouch! That hurt! (Ôi, đau quá!)
    • Hey! What are you doing? (Này, bạn đang làm gì vậy?)
    • Hooray! We won the game! (Ồ la la! Chúng ta đã thắng trò chơi!)